CPU Intel Core i5-3450

Intel Core i5-3450 Kiểm tra trong 1 Điểm chuẩn. Intel Core i5-3450 Thông số kỹ thuật: Kiến trúc là Ivy Bridge, số lõi là 4 và số luồng là 4. Tốc độ đồng hồ cơ bản của Intel Core i5-3450 là 3.10 GHz. Mô hình hỗ trợ các bo mạch chủ có ổ cắm LGA 1155. Loại Bộ nhớ được Hỗ trợ là DDR3-1600 (tối đa 32 GB). Phiên bản PCIe là 16.

Lõi CPU và tần số cơ bản Intel Core i5-3450

Các đặc tính kỹ thuật được trình bày dưới đây là cơ bản và ảnh hưởng chủ yếu đến hiệu suất chung khi làm việc và chơi game. Nó dựa trên nguyên tắc “nhiều hơn-tốt hơn”.

CPU Cores / Threads: 4 / 4
Hyperthreading: No
Overclocking: No
Frequency: 3.10 GHz
Turbo Frequency (1 Core): 3.50 GHz
Turbo Frequency (4 Cores): No turbo

Thế hệ CPU và gia đình Intel Core i5-3450

Thông tin tiêu chuẩn, tại đây bạn có thể biết bộ xử lý thuộc họ nào, bao nhiêu lõi hoặc luồng, là bộ xử lý trước hoặc sau cho kiểu máy này.

gggg: 4
Market price: ca. 195 $
Generation: 7

Đồ họa nội bộ Intel Core i5-3450

Việc nhà sản xuất trang bị cho CPU một card đồ họa tích hợp là một lợi thế bổ sung. Xin lưu ý quy trình công nghệ sản xuất và tần số đồng hồ của nó.

GPU name: Intel HD Graphics 2500
GPU frequency: 0.65 GHz
GPU (Turbo): 1.10 GHz
Execution units: 6
Shader: 48
Max. displays: 3
Generation: 7
Direct X: 11.0
Technology: 22 nm
Release date: Q2/2012

Hỗ trợ codec phần cứng Intel Core i5-3450

Dưới đây là những số liệu hữu ích mà CPU có thể tự hào trong bài đánh giá của chúng tôi. Đó là thông tin kỹ thuật bạn có thể bỏ qua.

h265 8bit: No
h265 10bit: No
h264: Decode / Encode
VP8: No
VP9: No
AVC: Decode / Encode
VC-1: Decode
JPEG: Decode

Bộ nhớ & PCIe Intel Core i5-3450

CPU là thiết bị sử dụng gần hết công suất của hệ thống để tăng tốc độ và hiệu quả hoạt động. Vì vậy, tiêu chuẩn bộ nhớ càng hiện đại và dung lượng lưu trữ được hỗ trợ tối đa càng lớn thì càng tốt.

Memory type: DDR3-1600
Max. Memory: 32 GB
Memory channels: 2
ECC: No
AES-NI: Yes

Quản lý nhiệt Intel Core i5-3450

Nguồn cung cấp năng lượng tiêu chuẩn có thể là khá đủ cho các bộ vi xử lý cũ và hiệu suất thấp, tuy nhiên các chip hiện đại có thể cần một hệ thống làm mát mạnh và nguồn điện mạnh. Để xác định nó, hãy chú ý đến con số TDP và nhiệt độ tối đa trong chế độ hoạt động.

TDP: 77 W
TDP up:
TDP down:
Tjunction max.:

Chi tiết kỹ thuật Intel Core i5-3450

Đây là thông tin chính của bộ xử lý. Nó trình bày dữ liệu tiền mặt L2 và L3, một ổ cắm được hỗ trợ bởi bo mạch chủ, ngày sản xuất và bộ hướng dẫn tương thích ISA.

L3-Cache: 6.00 MB
Architecture: Ivy Bridge
Technology: 22 nm
Virtualization: VT-x, VT-x EPT
Socket: LGA 1155
Release date: Q2/2012

Các thiết bị sử dụng bộ xử lý này Intel Core i5-3450

Tìm hiểu máy tính xách tay và máy trạm nào sử dụng Intel Core i5-3450

Used in: Unknown

 

KẾT LUẬN

Trên đây là một số thông tin về kỹ thuật của CPU Intel Core i5-3450, cảm ơn bạn đã theo dõi bài viết.

Viết một bình luận